z7420502363610-41e10a309c40b8ccb58fa5cc2e83b001-1768138824.jpg

Soạn giả Đào Tấn (Ảnh phục chế)

Trong dòng chảy của lịch sử văn hóa Việt Nam thế kỷ XIX, Đào Tấn hiện thân như một tượng đài sừng sững, người đã đơn độc dùng nghệ thuật để dựng nên một chiến lũy tinh thần chống lại sự đồng hóa. Xuất thân từ dòng dõi danh gia vọng tộc của Lộc Khê hầu Đào Duy Từ, ông bước vào chốn quan trường với tâm thế của một nho sĩ dấn thân nhưng tâm hồn luôn neo đậu nơi bến bờ thi ca. Suốt cuộc đời phụng sự qua bốn triều vua, tài sản quý giá nhất mà ông nâng niu lại chính là hàng nghìn bản thảo kịch bản Tuồng và những tập thơ thấm đẫm tình đời. Để phác họa chân dung đầy đủ về ông, chúng ta có thể nhìn nhận qua sáu hệ giá trị cốt lõi:

Đ – ĐIỂN PHẠM NGHỆ THUẬT (Người tạo quy thước cho nghệ thuật Tuồng)

Đóng góp vĩ đại nhất của Đào Tấn chính là cuộc cách mạng nâng tầm Hát Bội trở thành một loại hình kịch hát bác học, xác lập một hệ thống thẩm mỹ mẫu mực cho sân khấu dân tộc. Trước thời đại của ông, Tuồng vốn là nghệ thuật diễn xướng dân gian mang tính bản năng, dựa nhiều vào sự ngẫu hứng và kinh nghiệm truyền miệng của các nghệ nhân. 

Tuy nhiên, qua bàn tay tài hoa và tư duy bác học của Đào Tấn, bộ môn này đã đạt đến trình độ mẫu mực về cả lý luận lẫn thực hành. Ông không chỉ dừng lại ở vai trò một soạn giả thiên tài với những kịch bản chứa đựng hàm lượng văn chương uyên bác, mà còn là nhà lý luận tiên phong khi thiết lập Học bộ đình, trường đào tạo nghệ thuật chuyên nghiệp đầu tiên tại Việt Nam.

Tại đây, Đào Tấn đã dày công xây dựng các "điển phạm" chuẩn mực, từ kỹ thuật vũ đạo, cách luyến láy trong âm nhạc đến nghệ thuật hóa trang mặt nạ mang tính biểu trưng cao độ. Mỗi "bộ bộ", mỗi điệu bộ diễn xuất đều được ông quy định khắt khe nhằm mục đích tối thượng là lột tả nội tâm nhân vật một cách tinh xảo và sâu sắc nhất. Ông đã biến những động tác cơ thể trở thành một ngôn ngữ biểu tượng, giúp người xem thấu thị được tâm can nhân vật qua từng cái liếc mắt hay cử chỉ vuốt râu.

Chính hệ thống lý luận khoa học và chặt chẽ này đã biến Tuồng từ một loại hình giải trí đơn thuần trở thành một "di sản sống", một bộ môn kịch nghệ có cấu trúc tinh vi, đủ tầm vóc sánh ngang với những nền kịch hát cổ điển lớn trên thế giới như Kinh kịch hay kịch Noh. Di sản ấy không chỉ lưu giữ giá trị thẩm mỹ mà còn bảo tồn cả một hệ thống triết lý nhân sinh đặc sắc của dân tộc Việt Nam qua nhiều thế hệ.

À – À TÒNG CHÍNH ĐẠO (Bản lĩnh văn hóa không thỏa hiệp)

Chữ "À" trong cuộc đời và sự nghiệp của Đào Tấn không chỉ là một ký tự, mà là minh chứng đanh thép cho bản lĩnh của một nhân sĩ chính trực, quyết không bao giờ "à tòng" tức là không thỏa hiệp, không hùa theo những thói hư tật xấu của chốn quan trường hay sự xâm lăng văn hóa ngoại lai đang âm thầm gặm nhấm hồn cốt dân tộc. Giữa bối cảnh lịch sử đầy biến động, khi không ít kẻ chọn con đường nịnh hót thực dân để mưu cầu vinh hoa phú quý, Đào Tấn đã chọn đứng về phía "Chính đạo", dùng ngòi bút và nghệ thuật Tuồng làm lợi khí sắc bén để giữ gìn những giá trị tinh thần cốt lõi. Sự không thỏa hiệp này không chỉ dừng lại ở thái độ sống mà còn kết tinh sâu sắc trong tư duy sáng tạo, đặc biệt là cách ông xây dựng các tuyến nhân vật chính diện trên sân khấu. Những hình tượng nhân vật của ông luôn mang cốt cách lẫm liệt, thà chịu hy sinh, thà chịu khổ cực trong cảnh ngộ bi tráng chứ quyết không bao giờ phản bội lý tưởng hay nguồn cội.

Bằng cách khéo léo mượn sân khấu làm diễn đàn, Đào Tấn đã biến mỗi tích tuồng trở thành một bản tuyên ngôn đanh thép về lòng tự trọng của tầng lớp trí thức đương thời, khẳng định những giá trị đạo đức vĩnh cửu như Trung, Hiếu, Tiết, Nghĩa trước sự xoay vần của thời cuộc. Đối với ông, nghệ thuật chân chính không bao giờ là công cụ nịnh đầm hay trò tiêu khiển tầm thường để mua vui cho những kẻ cầm quyền, mà phải là "ánh sáng soi rọi chân lý", là gương soi để mỗi cá nhân tìm thấy bản lĩnh và trách nhiệm đối với giống nòi. Chính tư tưởng "không à tòng" này đã tạo nên chiều sâu triết lý và sức mạnh tinh thần bất diệt cho Tuồng Đào Tấn, giúp nó vượt qua ranh giới của một môn giải trí để trở thành biểu tượng của khí tiết và lòng yêu nước.

O – OAI PHONG KHÍ TIẾT (Nhân cách sĩ phu thanh bạch)

Khí tiết của Đào Tấn là một minh chứng rạng ngời cho nhân cách của bậc đại sĩ phu trong buổi hoàng hôn của chế độ phong kiến Việt Nam. Dù đứng ở đỉnh cao danh vọng với quyền uy tột đỉnh của một vị Thượng thư, Tổng đốc, ông vẫn giữ cho mình một lối sống thanh bạch đến mức thuần khiết, coi rẻ bổng lộc và những cám dỗ vật chất tầm thường. Sự liêm chính của Đào Tấn không chỉ dừng lại ở nếp sống cá nhân mà còn là một thái độ chính trị quyết liệt: ông kiên quyết không thỏa hiệp với cái xấu, sự hèn hạ và thói nịnh bợ của đám quan lại tay sai thời bấy giờ.

Đặc biệt, khí tiết ấy còn được kết tinh trong mối thâm tình và sự ngầm ủng hộ dành cho vua Thành Thái, một vị quân vương mang tư tưởng canh tân và ý chí độc lập. Trong một môi trường chính trị ngột ngạt, đầy rẫy sự rình rập của mật thám Pháp, Đào Tấn vẫn giữ được phong thái ung dung, oai phong của một bậc trượng phu, lấy đức để trị người và dùng tài năng xuất chúng để phục nhân. Khi áp lực từ thực dân Pháp trở nên quá lớn và sự bất đồng với đám gian thần tay sai không thể hóa giải, ông đã chọn cách rũ áo từ quan để về quê dạy học và sáng tác kịch.

Hành động "thoát vòng danh lợi" một cách ngạo nghễ này không phải là sự buông xuôi, mà là một cuộc rút lui chiến lược để bảo vệ nhân phẩm và nuôi dưỡng hồn cốt văn hóa dân tộc. Hình ảnh một vị đại thần triều đình sống cuộc đời đơn sơ, đạm bạc bên những xấp bản thảo Tuồng vào những năm tháng cuối đời tại quê nhà Bình Định chính là minh chứng hùng hồn nhất cho một nhân cách cao thượng, đúng như tinh thần "gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn".

T – TÂM PHÁP GIÁO HÓA (Triết lý "Dĩ hý thuyết đạo")

Triết lý nghệ thuật của Đào Tấn không chỉ dừng lại ở kỹ thuật biểu diễn mà đã đạt đến tầm vóc của một hệ tư tưởng giáo dục sâu sắc thông qua "tâm pháp" mang tên "Dĩ hý thuyết đạo" dùng kịch hát để diễn giải và truyền tải đạo lý làm người. Trong nhãn quan của ông, sân khấu không bao giờ là chốn phù hoa mua vui thuần túy, mà thực sự là một giảng đường giáo dục nhân cách mang tính đại chúng cao độ. 

Đào Tấn quan niệm rằng nghệ thuật có một sức mạnh thâm thấu đặc biệt, cái mà các nhà khoa học và nghiên cứu văn hóa sau này thường ví von như "thủy ngân chảy xuống đất", có khả năng len lỏi vào từng ngõ ngách sâu kín nhất của tâm hồn để đánh thức và vun bồi những giá trị cốt lõi của đạo học phương Đông là Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín.

Đối với Đào Tấn, việc chấn hưng đạo đức dân tộc trong buổi giao thời loạn lạc không thể tách rời khỏi việc làm hưng thịnh nghệ thuật sân khấu, bởi đây chính là con đường trực diện và hiệu quả nhất để cảm hóa lòng người, thức tỉnh lương tri của cả một thế hệ. Những vở tuồng kinh điển của ông như Hộ sanh đàn hay Cổ Thành không bao giờ chỉ dừng lại ở mục đích giải trí bề nổi; ẩn chứa sau mỗi lời ca, điệu bộ là những bài học lay động về lòng hiếu thảo, sự trung thành tuyệt đối và tinh thần dấn thân cao cả vì đại nghĩa. Giữa một thời cuộc đảo điên với những giá trị cũ mới đan xen và sự xâm lăng văn hóa, "tâm pháp" nghệ thuật của Đào Tấn đã trở thành chiếc neo giữ vững niềm tin, giúp con người tìm lại bản ngã lương thiện và định hướng cốt cách sống cao đẹp.

Ấ – ẤN TƯỢNG DI SẢN (Sức sống trường tồn của Hậu tổ)

Di sản của Đào Tấn không phải là những hiện vật tĩnh lặng nằm lại trong các rương hòm tư liệu hay các trang chính sử, mà thực sự là một thực thể văn hóa đang cuộn chảy, sống động trong hơi thở của nghệ thuật truyền thống hôm nay. Dưới góc nhìn chuyên môn, các nhà nghiên cứu đương đại đều thống nhất khẳng định ông là nhà văn hóa toàn diện nhất của Việt Nam cuối thế kỷ XIX, một "kiến trúc sư" vĩ đại đã góp phần thiết kế nên những tầng sâu trong tâm hồn Việt qua ngôn ngữ sân khấu.

Với một hệ thống bài bản lý luận đồ sộ và hơn 40 vở tuồng kinh điển, Đào Tấn đã tạo dựng nên một nền tảng nghệ thuật vững chắc, giúp Tuồng Việt Nam đủ nội lực để khẳng định bản sắc riêng biệt và tự tin đứng vững trước mọi làn sóng văn hóa ngoại nhập ào ạt. Sức sáng tạo của ông mang tính đột phá khi ông biết cách đưa những hơi thở, những trăn trở của thời đại vào trong các tích cổ, biến cái cũ trở thành phương tiện sắc bén để "tải đạo mới", nói lên khát vọng tự do và lòng yêu nước của dân tộc.

Sự hiện diện bền bỉ của Nhà hát Nghệ thuật Truyền thống mang tên ông cùng các thế hệ nghệ sĩ vẫn đang ngày đêm miệt mài khổ luyện theo những chuẩn mực khắt khe của "quy tắc Đào Tấn" chính là minh chứng sống động nhất cho sức mạnh nội tại của văn hóa dân tộc. Di sản ấy đã vượt ra khỏi phạm vi một cá nhân để trở thành điểm tựa tinh thần, khẳng định rằng những giá trị nghệ thuật chân chính sẽ luôn có khả năng tái sinh và trường tồn cùng thời gian.

N – NGHĨA TÌNH HẬU THẾ (Sự tri ân và vinh danh tầm vóc quốc gia)

Sự ra đi của Đào Tấn vào năm 1907, diễn ra gần như đồng thời với sự kiện vua Thành Thái bị thực dân Pháp phế truất và lưu đày, không đơn thuần là một dấu mốc sinh tử cá nhân mà còn mang tính biểu tượng sâu sắc cho sự khép lại của một kỷ nguyên. Đó là sự kết thúc bi tráng của một thế hệ sĩ phu phong kiến cuối cùng những người đã dùng cả cuộc đời để giữ trọn vẹn khí tiết và phẩm giá dân tộc trước cơn lốc thực dân. 

Tuy nhiên, cái chết của ông không phải là sự chấm hết; trái lại, nó đã mở ra một chương mới trong dòng chảy tri ân của lịch sử. Nghĩa tình mà hậu thế dành cho ông ngày nay đã vượt xa khỏi những hình thức tôn vinh hữu hình như các tượng đài, đền thờ hay những con phố mang tên Đào Tấn trải dài khắp đất nước; đó chính là sự trân trọng và kế thừa một di sản tinh thần vô giá, một "hồn cốt" văn hóa được bảo tồn qua bao biến động.

Việc Nhà nước và nhân dân vinh danh ông thông qua các giải thưởng văn học nghệ thuật cao quý cùng các công trình văn hóa mang tầm vóc quốc gia chính là lời khẳng định đanh thép rằng những giá trị nhân văn và nghệ thuật mà ông phụng sự là bất diệt. Đào Tấn mãi mãi ngự trị trong tâm thức dân tộc như một tấm gương sáng ngời về thái độ lao động nghệ thuật nghiêm túc, một "Hậu tổ" vĩ đại đã dành trọn vẹn tâm huyết để dệt nên bức tranh văn hóa Việt Nam rực rỡ, tinh xảo và đầy kiêu hãnh.

Sự ghi nhận sâu sắc của nhân dân đất võ Bình Định nói riêng và cả nước nói chung đối với ông không chỉ là lòng biết ơn dành cho một vị quan thanh liêm hay một nghệ sĩ thiên tài, mà còn là sự tri ân đối với một người thầy lớn, người đã dạy cho hậu thế bài học về cách giữ gìn bản sắc dân tộc trước mọi phong ba của thời đại.

Nhìn lại toàn bộ chân dung Đào Tấn, ta không chỉ thấy một vị quan đại thần hay một soạn giả lỗi lạc, mà thấy hiện lên một nhân cách văn hóa lớn, người đã dùng "tâm, tài, lực" để bảo vệ căn cước dân tộc trong cơn bão táp của lịch sử. Đóng góp của ông mang giá trị khoa học và chuyên môn sâu sắc, thiết lập nên một hệ thống thẩm mỹ độc đáo cho sân khấu kịch hát dân tộc. Đào Tấn đã chứng minh một chân lý vĩnh cửu: Một quốc gia có thể tạm thời mất chủ quyền về địa lý, nhưng nếu văn hóa còn được gìn giữ thì hồn cốt dân tộc vẫn trường tồn. Cuộc đời ông là bài học về bản lĩnh trí thức, về sự kết hợp hài hòa giữa truyền thống và canh tân. Di sản Đào Tấn chính là ngọn đuốc rực sáng, tiếp thêm sức mạnh cho các thế hệ hôm nay trong hành trình bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa nội sinh. Ông mãi mãi là điểm tựa tinh thần, là niềm tự hào của văn hiến Việt Nam, một nhân sĩ "đầu đội trời, chân đạp đất" đã hóa thân vào từng làn điệu Tuồng bất hủ.